Phát xạ quang là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan

Phát xạ quang là hiện tượng vật liệu hấp thụ năng lượng rồi phát ra ánh sáng khi các electron trở về mức năng lượng thấp hơn trong cấu trúc của chúng. Hiện tượng này phản ánh sự chuyển đổi năng lượng ở mức vi mô và tạo cơ sở cho nhiều ứng dụng quang học trong khoa học và công nghệ hiện đại.

Khái niệm phát xạ quang

Phát xạ quang là hiện tượng vật liệu phát ra ánh sáng sau khi hấp thụ năng lượng từ nguồn kích thích bên ngoài. Năng lượng này thường đến từ bức xạ điện từ có bước sóng phù hợp, nhưng trong một số trường hợp có thể đến từ tác động hoá học hoặc cơ học. Khi vật liệu nhận năng lượng, các electron trong cấu trúc của nó được đẩy lên mức năng lượng cao hơn. Khi trở lại mức năng lượng thấp hơn, electron giải phóng phần năng lượng dư dưới dạng photon. Bản chất của quá trình này giúp giải thích vì sao nhiều chất có thể phát sáng ngay cả ở điều kiện bình thường.

Trong các hệ vật liệu khác nhau, đặc trưng phát xạ quang thay đổi theo cấu trúc điện tử. Phân tử hữu cơ thường có phổ phát xạ rộng, độ nhạy với môi trường cao do liên kết hoá học linh hoạt. Vật liệu vô cơ, đặc biệt là tinh thể hoặc chất bán dẫn, có tính phát quang ổn định hơn và bền hơn nhờ cấu trúc vùng năng lượng rõ ràng. Tính chất này giải thích vì sao các thiết bị hiện đại như LED hoặc cảm biến quang học thường sử dụng vật liệu vô cơ.

Bảng dưới đây minh hoạ sự khác biệt cơ bản giữa hai nhóm vật liệu phát quang:

Vật liệu Đặc điểm phát xạ Tính ổn định
Hữu cơ Phổ rộng, nhạy môi trường Trung bình
Vô cơ Phổ hẹp, tái lập tốt Cao

Cơ chế hấp thụ và phát xạ năng lượng

Khi một photon có năng lượng phù hợp tương tác với electron trong vật liệu, electron chuyển từ trạng thái cơ bản lên trạng thái kích thích. Quá trình này tuân theo các quy tắc lựa chọn về spin và mômen góc, nghĩa là không phải mọi mức năng lượng đều có thể chuyển trực tiếp. Trong thời gian tồn tại ở trạng thái kích thích, electron có thể trải qua nhiều quá trình mất năng lượng khác nhau mà không tạo ra photon.

Khi electron quay về trạng thái năng lượng thấp hơn và giải phóng photon, năng lượng của photon phát ra được mô tả bởi công thức:

E=hν=hcλE = h\nu = \frac{hc}{\lambda}

Trong đó hh là hằng số Planck, cc là tốc độ ánh sáng và λ\lambda là bước sóng ánh sáng phát ra. Công thức này cho phép tính toán năng lượng photon từ phổ phát xạ của vật liệu. Ở nhiều hệ vật liệu, quá trình phát xạ không chỉ phụ thuộc năng lượng kích thích mà còn chịu ảnh hưởng bởi cấu trúc vùng, dao động phân tử hoặc môi trường xung quanh.

Một số quá trình có thể xảy ra giữa hai thời điểm hấp thụ và phát xạ:

  • Thư giãn dao động (vibrational relaxation)
  • Chuyển hoá nội bộ (internal conversion)
  • Chuyển đổi liên hệ (intersystem crossing)

Phân loại phát xạ quang

Huỳnh quang (fluorescence) là dạng phát xạ xảy ra gần như tức thời, thường trong khoảng thời gian từ vài phần tỷ đến vài phần triệu giây sau khi hấp thụ photon. Electron quay về trạng thái cơ bản theo đường không đổi spin nên quá trình diễn ra nhanh. Phổ huỳnh quang thường dịch sang phía bước sóng dài hơn so với phổ hấp thụ, hiện tượng này gọi là dịch Stokes.

Lân quang (phosphorescence) có thời gian sống kéo dài hơn đáng kể, đôi khi từ vài mili giây đến vài giây hoặc lâu hơn. Sự chậm trễ này xuất hiện vì electron phải chuyển qua trạng thái tam cực, nơi việc quay trở về trạng thái cơ bản khó xảy ra do yêu cầu thay đổi spin. Điều này làm cho lân quang được ứng dụng trong các vật liệu phát sáng lưu trữ, như biển báo phát sáng trong bóng tối.

Ngoài hai dạng chính trên, một số loại phát xạ khác có ý nghĩa khoa học và công nghệ:

  • Phát xạ tái hợp: xuất hiện trong chất bán dẫn khi electron và lỗ trống tái hợp.
  • Hoá phát quang: ánh sáng tạo ra từ phản ứng hoá học, ví dụ như que phát sáng dùng trong dã ngoại.
  • Sinh phát quang: hiện tượng sinh học tự nhiên như đom đóm hoặc một số loài sinh vật biển.

Sơ đồ Jablonski

Sơ đồ Jablonski biểu diễn các mức năng lượng điện tử và dao động của một phân tử, cùng các quá trình chuyển đổi giữa chúng. Người quan sát có thể thấy rõ các đường hấp thụ, thư giãn không bức xạ, huỳnh quang và lân quang. Sơ đồ này được sử dụng rộng rãi trong hoá học quang học và sinh học phân tử để giải thích hành vi phát xạ của các chất đánh dấu huỳnh quang.

Sơ đồ nêu rõ hai nhóm quá trình: quá trình bức xạ và quá trình không bức xạ. Quá trình không bức xạ thường chiếm phần lớn năng lượng hấp thụ, khiến hiệu suất phát xạ giảm. Nhận diện các cơ chế này giúp thiết kế vật liệu mới có khả năng phát sáng mạnh hơn, ổn định hơn trong các ứng dụng như cảm biến và hiển thị.

Để tìm hiểu chi tiết về đặc điểm của sơ đồ này, có thể tham khảo bài viết tại ACS Publications, trong đó giải thích cấu trúc mức năng lượng bằng ví dụ thực nghiệm và mô phỏng quang học.

Hiệu suất lượng tử

Hiệu suất lượng tử mô tả khả năng chuyển đổi năng lượng hấp thụ thành ánh sáng phát ra của vật liệu. Giá trị này thể hiện tỷ lệ giữa số photon được phát xạ và số photon được hấp thụ. Khi một vật liệu có hiệu suất lượng tử cao, phần lớn năng lượng kích thích được chuyển thành ánh sáng hữu ích, điều này quan trọng trong các ứng dụng như LED, laser hay chất đánh dấu huỳnh quang trong sinh học phân tử.

Cách xác định hiệu suất lượng tử tùy thuộc vào bản chất của vật liệu. Với mẫu rắn, phép đo thường dựa trên tích phân cường độ phổ phát xạ so với phổ chuẩn đã biết. Với mẫu dung dịch, phương pháp so sánh với chất chuẩn phát quang phổ biến như quinine sulfate được sử dụng nhiều trong nghiên cứu. Công thức tổng quát:

Φ=soˆˊ photon phaˊt rasoˆˊ photon haˆˊp thụ\Phi = \frac{\text{số photon phát ra}}{\text{số photon hấp thụ}}

Hiệu suất lượng tử chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố:

  • Độ tinh khiết của vật liệu
  • Mức độ tương tác giữa phân tử và môi trường
  • Nhiệt độ của hệ vật liệu
  • Các cơ chế mất năng lượng không bức xạ

Phát xạ quang trong vật liệu bán dẫn

Trong chất bán dẫn, phát xạ quang chủ yếu xuất phát từ quá trình tái hợp electron và lỗ trống. Khi electron ở vùng dẫn rơi xuống vùng hoá trị, năng lượng chênh lệch được giải phóng dưới dạng photon. Vật liệu bán dẫn có vùng cấm trực tiếp thường phát xạ mạnh hơn vật liệu có vùng cấm gián tiếp vì không cần thêm sự hỗ trợ của phonon để tạo điều kiện cho quá trình tái hợp.

Các diode phát quang (LED) dựa trên hiện tượng này để tạo ánh sáng với hiệu suất cao. Khi áp vào diode một điện thế thuận, dòng điện làm gia tăng sự tái hợp electron – lỗ trống tại vùng tiếp giáp, từ đó kích thích phát sáng. Công nghệ LED đã phát triển mạnh trong hai thập kỷ qua nhờ vật liệu bán dẫn nhóm nitride như GaN, cho phép tạo màu sắc đa dạng và độ bền cao. Nhiều nghiên cứu mới tập trung cải thiện cấu trúc nano nhằm tối ưu hiệu suất lượng tử.

Đối với laser bán dẫn, phát xạ kích thích (stimulated emission) được khai thác để tạo ra chùm tia có tính định hướng cao. Bên cạnh ứng dụng truyền thống trong công nghệ viễn thông, laser bán dẫn còn được sử dụng trong cảm biến khoảng cách, máy in quang học và thiết bị y sinh. Thông tin chi tiết về phát xạ trong vật liệu bán dẫn có thể tham khảo tại Nature.

Ứng dụng thực tế của phát xạ quang

Trong thiết bị chiếu sáng, công nghệ LED và OLED sử dụng vật liệu huỳnh quang hoặc phosphor để chuyển đổi ánh sáng. Màn hình OLED dựa trên hợp chất hữu cơ có khả năng phát sáng trực tiếp khi có dòng điện chạy qua, giúp hiển thị màu sắc chính xác và độ tương phản cao. Ở lĩnh vực hiển thị, vật liệu phát xạ quang mang lại sự cải thiện rõ rệt về độ sáng, mức tiêu thụ điện và độ bền.

Trong sinh học và y sinh, phát xạ quang giữ vai trò quan trọng trong kỹ thuật hiển vi huỳnh quang. Các chất đánh dấu được gắn vào phân tử hoặc cấu trúc tế bào để theo dõi chuyển động hoặc thay đổi sinh học theo thời gian thực. Kỹ thuật như FRET (Fluorescence Resonance Energy Transfer) cho phép nghiên cứu tương tác giữa hai phân tử bằng cách quan sát sự thay đổi phát xạ giữa hai đầu donor–acceptor.

Các ứng dụng khác của phát xạ quang:

  • Vật liệu chống giả trong tem bảo mật và tiền tệ
  • Cảm biến hoá học dựa trên thay đổi cường độ phát xạ
  • Định lượng ion kim loại nặng hoặc phân tử sinh học
  • Que phát sáng sử dụng phản ứng hoá học phát quang

Phương pháp đo lường phát xạ quang

Phổ huỳnh quang là kỹ thuật cơ bản nhất để ghi nhận ánh sáng phát ra từ vật liệu. Dữ liệu thu được cho thấy vị trí cực đại phát xạ, độ rộng phổ và cường độ phát sáng. Từ phổ này có thể suy ra thông tin về mức năng lượng và độ nhạy của vật liệu đối với môi trường. Máy quang phổ huỳnh quang hoạt động bằng cách kích thích mẫu bằng nguồn sáng đơn sắc và đo tín hiệu phát ra theo từng bước sóng.

Thời gian sống phát xạ là một thông số quan trọng khác. Với hệ đo TCSPC (Time-Correlated Single Photon Counting), người ta có thể ghi lại sự suy giảm theo thời gian của tín hiệu phát xạ sau khi kích thích bằng xung laser. Thời gian sống giúp phân biệt giữa huỳnh quang và lân quang, đồng thời cung cấp thông tin về các quá trình không bức xạ trong mẫu.

Bảng dưới đây tóm lược các kỹ thuật phổ biến:

Kỹ thuật Thông tin thu được Ưu điểm
Phổ huỳnh quang Phổ phát xạ, vị trí cực đại Nhanh, trực quan
TCSPC Thời gian sống phát xạ Độ phân giải thời gian cao
Đo lượng tử Hiệu suất phát xạ Đánh giá trực tiếp chất lượng vật liệu

Những yếu tố ảnh hưởng đến phát xạ quang

Nhiệt độ là yếu tố ảnh hưởng mạnh đến cường độ phát xạ. Khi nhiệt độ tăng, các quá trình không bức xạ thường tăng theo do dao động mạng tinh thể mạnh hơn, dẫn đến giảm hiệu suất phát xạ. Vì vậy nhiều phép đo phát quang được thực hiện ở nhiệt độ thấp để hạn chế mất năng lượng.

Môi trường hoá học xung quanh phân tử cũng đóng vai trò lớn. Một số chất có thể bị dập tắt phát quang (quenching) khi tương tác với oxy phân tử hoặc ion kim loại nặng. Ngược lại, trong môi trường không phân cực hoặc có độ nhớt cao, sự giảm dao động phân tử giúp tăng cường phát xạ.

Tính chất vi mô của vật liệu, như kích thước hạt nano, khuyết tật mạng tinh thể hoặc trạng thái bề mặt, có thể thay đổi phổ phát xạ và thời gian sống. Trong vật liệu nano, hiệu ứng giam giữ lượng tử (quantum confinement) có thể làm thay đổi bước sóng phát xạ, mở ra nhiều hướng ứng dụng mới trong cảm biến và hiển thị.

Tài liệu tham khảo

  • Lakowicz, J. R. (2006). Principles of Fluorescence Spectroscopy. Springer.
  • Valeur, B., & Berberan-Santos, M. N. (2012). Molecular Fluorescence: Principles and Applications. Wiley-VCH.
  • ACS Publications: https://pubs.acs.org
  • Nature Research: https://www.nature.com

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề phát xạ quang:

Hai-Photon Laser Scanning Huỳnh quang Hiển vi Dịch bởi AI
American Association for the Advancement of Science (AAAS) - Tập 248 Số 4951 - Trang 73-76 - 1990
Sự kích thích phân tử bằng sự hấp thụ đồng thời của hai photon cung cấp độ phân giải ba chiều nội tại trong hiển vi huỳnh quang quét bằng laser. Việc kích thích các fluorophore có khả năng hấp thụ một photon trong vùng cực tím với dòng xung hồng ngoại cường độ tập trung dưới một phần nghìn giây đã làm khả thi các hình ảnh huỳnh quang của các tế bào sống và các vật thể hiển vi khác. Phát xạ huỳnh q... hiện toàn bộ
#Kích thích hai-photon #hiển vi huỳnh quang quét laser #độ phân giải ba chiều #fluorophore #phát xạ huỳnh quang #quá trình tẩy trắng quang học
VII. Về tốc độ phát xạ của các electron quang điện Dịch bởi AI
The Royal Society - Tập 212 Số 484-496 - Trang 205-226 - 1913
Kể từ khi Hertz phát hiện ra hiệu ứng quang điện, nhiều thí nghiệm đã được thực hiện về sự phát xạ điện tích âm từ các bề mặt kim loại khi được chiếu sáng bởi ánh sáng. Tuy nhiên, liên quan đến nhiều điểm quan trọng, kết quả thường không rõ ràng và mâu thuẫn. Đa số các lý thuyết về hiệu ứng quang điện chỉ ra các mối quan hệ rõ ràng giữa tốc độ phát xạ của electron và ( a ) bản chất của kim loại mà... hiện toàn bộ
Nguồn gốc và cách giảm thiểu sự phát xạ không mong muốn trong các cấu trúc diôt phát quang cực tím Dịch bởi AI
Journal of Materials Research - - 2010
Các cấu trúc diôt phát quang (LED) cực tím dựa trên AlGaN với AlN làm lớp đệm đã được phát triển trên nền sapphire bằng phương pháp tinh thể hóa hơi hữu cơ kim loại (MOVPE). Một loạt quang phổ phát quang điện tử (CL) đã được đo từ mặt cắt ngang của cấu trúc LED cực tím bằng cách lấy mẫu điểm để điều tra nguồn gốc của các phát xạ không mong muốn rộng giữa 300 và 400 nm, và chúng được phát hiện có n... hiện toàn bộ
#diôt phát quang cực tím #AlGaN #phát xạ không mong muốn #phát quang điện tử (EL) #kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) #giếng lượng tử nhiều lớp (MQWs)
Phân tích hàm lượng kim loại nặng trong tôm thẻ chân trắng bằng phương pháp quang phổ phát xạ cao tần ghép nối khối phổ ICP-MS
Tạp chí Khoa học Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng - - Trang 109-118 - 2019
Trong nghiên cứu này, hàm lượng kim loại nặng tồn dư trong tôm được xác định bằng phương pháp quang phổ phát xạ cao tần ghép nối khối phổ ICP-MS sau khi vô cơ hóa mẫu bằng axit nitric (HNO3) và hydro peroxit (H2O2). Giới hạn phát hiện thấp từ 15-100 μg/kg, và giới hạn định lượng từ 50-300 μg/kg. Phương pháp có khoảng tuyến tính rộng, đường chuẩn có hệ số tương quan cao, các giá trị độ chụm, độ đún... hiện toàn bộ
#tôm thẻ chân trắng #ICP-MS #quang phổ phát xạ cao tần ghép nối khối phổ #ô nhiễm kim loại nặng
Trường Đại học Tân Trào với vai trò đào tạo nguồn nhân lực cho sự phát triển kinh tế xã hội của tỉnh Tuyên Quang và một số tỉnh vùng Tây Bắc giai đoạn 2006-2015
Tạp chí Khoa học Trường Đại học Tân Trào - Tập 4 Số 7 - Trang 71-76 - 2018
Trường Đại học Tân Trào được thành lập ngày 14 tháng 8 năm 2013 theo quyết định số 1404/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ Việt Nam, là một trường đại học công lập có nhiệm vụ đào tạo, nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế của tỉnh Tuyên Quang và khu vực Tây Bắc. Đến nay, Trường Đại học Tân Trào đã đào tạo cho tỉnh Tuyên Quang và các tỉnh trong cả nước hàng ngàn cán bộ quản lý, giáo viên cho ngành gi... hiện toàn bộ
Trường Đại học Tân Trào với vai trò đào tạo nguồn nhân lực cho sự phát triển kinh tế xã hội của tỉnh Tuyên Quang và một số tỉnh vùng Tây Bắc giai đoạn 2006-2015
Tạp chí Khoa học Trường Đại học Tân Trào - Tập 4 Số 7 - Trang 71-76 - 2018
Trường Đại học Tân Trào được thành lập ngày 14 tháng 8 năm 2013 theo quyết định số 1404/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ Việt Nam, là một trường đại học công lập có nhiệm vụ đào tạo, nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế của tỉnh Tuyên Quang và khu vực Tây Bắc. Đến nay, Trường Đại học Tân Trào đã đào tạo cho tỉnh Tuyên Quang và các tỉnh trong cả nước hàng ngàn cán bộ quản lý, giáo viên cho ngành gi... hiện toàn bộ
XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH TRONG HOẠT ĐỘNG QUẢNG CÁO TRÊN MẠNG XÃ HỘI
Tạp chí Pháp luật và thực tiễn - Số 53 - Trang 109 - 2022
Quảng cáo trên mạng xã hội là hoạt động xúc tiến thương mại phổ biến, có khả năng ảnh hưởng lớn đến nhiều chủ thể trong xã hội, đặc biệt là trong bối cảnh internet ngày càng phát triển mạnh mẽ, số lượng người dùng tham gia vào mạng xã hội liên tục gia tăng. Xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động quảng cáo trên mạng xã hội là công cụ hữu hiệu để bảo đảm trật tự của hoạt động quản lý trong lĩnh ... hiện toàn bộ
#Xử phạt vi phạm hành chính #quảng cáo #mạng xã hội.
Tổng hợp và phân tích đặc tính quang của các vi hạt cầu ZnO
Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng - - Trang 78-82 - 2015
Trong lĩnh vực khoa học vật liệu, việc nghiên cứu tổng hợp các loại vật liệu mới có cấu trúc nano/micro với hình dạng đồng nhất rất được quan tâm nghiên cứu. Ở đây, hạt ZnO hình cầu kích thước micro mét với bề mặt trơn được tổng hợp bằng phương pháp tăng trưởng thủy nhiệt. Đặc tính cấu trúc của hạt ZnO được phân tích chi tiết bằng kỹ thuật tán xạ tia X và phổ tán xạ đàn hồi Raman. Bằng việc sử dụn... hiện toàn bộ
#ZnO #hạt cầu micro mét #tổng hợp vật liệu #đặc tính phát quang #phổ tán xạ tia X
Nghiên cứu chế tạo và tính chất phát quang của ion Er3+ trong thủy tinh B2O3-Bi2O3-Al2O3-ZnO
Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng - - Trang 7-11 - 2022
Vật liệu thủy tinh B2O3-Bi2O3-Al2O3-ZnO (ZABB) pha tạp ion Er3+ với các nồng độ từ 0,1% đến 1,5% được chế tạo bằng phương pháp nóng chảy. Các phép đo nhiễu xạ tia X (XRD) và phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) đã khẳng định cấu trúc vô định hình và thành phần nguyên tố của vật liệu. Tính chất phát quang cũng được phân tích dựa trên phổ kích thích và phát quang của mẫu. Bước sóng phù hợp nhất để kíc... hiện toàn bộ
#Ion Er3 #thủy tinh borate #tính chất phát quang #phát xạ xanh lá cây
Ảnh hưởng của việc thu hồi đất để xây dựng khu du lịch sinh thái đến sinh kế của các hộ sản xuất nông - ngư nghiệp ven biển: trường hợp nghiên cứu tại xã hải ninh, huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình
Tạp chí Khoa học và Công nghệ Nông nghiệp - Tập 2 Số 2 - Trang 651-662 - 2018
Trong những năm gần đây, việc Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp phục vụ cho phát triển du lịch đã tác động rất lớn tới đời sống của người dân. Nhằm tìm hiểu quá trình thu hồi đất, từ đó phân tích sự thay đổi sinh kế sau thu hồi đất và đề xuất một số giải pháp nhằm đảm bảo sinh kế cho người dân địa phương xã Hải Ninh, nghiên cứu đã tiến hành điều tra 60 hộ gia đình bằng phương pháp đánh giá nhanh nô... hiện toàn bộ
#Phát triển du lịch #sinh kế #thu hồi đất #thu nhập #việc làm #tourism development # #livelihoods #land acquisition #income #employment
Tổng số: 161   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 10